black vomit
Định nghĩa
Danh từ: Chất nôn màu đen (black vomit) là một triệu chứng y khoa, trong đó người bệnh nôn ra chất dịch có màu đen hoặc nâu sẫm, trông giống như bã cà phê. Triệu chứng này thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng nặng, đặc biệt là sốt vàng da (do một loại flavivirus truyền qua muỗi gây ra), hoặc chảy máu trong đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có triệu chứng nôn ra chất đen, một dấu hiệu kinh điển của sốt vàng da.)
- (Các bác sĩ lập tức cách ly ca bệnh khi chất nôn màu đen xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to vomit black": nôn ra chất đen.
- He began to vomit black, indicating internal bleeding. (Anh ấy bắt đầu nôn ra chất đen, cho thấy chảy máu trong.)
"black vomit as a symptom": chất nôn màu đen như một triệu chứng.
- In tropical medicine, black vomit is a hallmark of severe yellow fever. (Trong y học nhiệt đới, chất nôn màu đen là dấu hiệu đặc trưng của sốt vàng da thể nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vomiting blood (n): nôn ra máu (thường có màu đỏ tươi hoặc nâu sẫm).
- Coffee-ground vomitus (n): chất nôn dạng bã cà phê (mô tả hình dạng và màu sắc tương tự black vomit).
Từ đồng nghĩa
- Coffee-ground emesis: nôn ra chất như bã cà phê (thuật ngữ y khoa chính xác).
- Melena (n): phân đen (liên quan đến chảy máu tiêu hóa, nhưng khác với nôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vomit up black: nôn ra chất đen.
- The patient vomited up black after the fever spiked. (Bệnh nhân nôn ra chất đen sau khi cơn sốt tăng cao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black vomit". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, black vomit từng được dùng để mô tả các đợt dịch sốt vàng da, như trong câu: - "Black vomit was the terror of the tropics." (Chất nôn màu đen từng là nỗi kinh hoàng của vùng nhiệt đới.)